Chuyển đến nội dung chính
Tính Cước UPS Tức Thì

Báo Giá Vận Chuyển Quốc Tế

Việt Nam Quốc tế
2. Chọn dịch vụ UPS (3 gói khả dụng)
Phân loại bưu gửi (Mặc định: Hàng hóa)
Dịch vụ Express Saver có cước ưu đãi cho chứng từ ≤ 5kg
3. Thông tin tuyến vận chuyển
Chi tiết địa chỉ đến tại nước ngoài (tuỳ chọn)
Hỗ trợ tra phụ phí vùng sâu/xa (DAS)
4. Thông tin kiện hàng
Nhập kích thước (Dài x Rộng x Cao) để tính chính xác trọng lượng thể tích.
Tổng kiện: 1
Cân thực: 0.00 kg
Thể tích: 0.00 kg
Tính cước: 0.00 kg
Kết quả báo giá tự động

So Sánh Bảng Giá Các Gói Dịch Vụ

Bảng cước đã quy đổi theo mốc 0.5kg chuẩn UPS. Chọn gói phù hợp với thời gian & ngân sách của bạn.

Xuất khẩu · UPS WXS
TP. Hồ Chí Minh ➔ Hoa Kỳ (US)
Nơi đến —
Khu vực Zone —
Loại hàng Hàng hóa
Chế độ xem:
Lưu ý quan trọng:
  • Giá tạm tính theo bảng cước Net Rates UPS Vietnam, hiệu lực từ 21/10/2026.
  • Chưa bao gồm: VAT, Phụ phí nhiên liệu (FSC), Surge fee, Phí hải quan 10.000đ/AWB, phụ phí vùng xa.
  • Trọng lượng tính cước: MAX(cân thực, cân thể tích) - làm tròn lên mốc 0.5kg, tính riêng từng kiện.
UPS Expedited
0 đ

Hệ thống đang tính giá cước tối ưu nhất...

Bảng Báo Giá Gửi Hàng UPS Quốc Tế & Cẩm Nang Tính Cước Chi Tiết

United Parcel Service (UPS) hiện là một trong những tập đoàn chuyển phát nhanh và chuỗi cung ứng hàng đầu toàn cầu, sở hữu hạ tầng vận tải phủ rộng khắp hơn 220 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tại Việt Nam, Allship Logistics tự hào là đối tác chiến lược và đại lý phân phối dịch vụ trực tiếp của UPS, mang đến cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cá nhân kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới các giải pháp vận chuyển hàng không hỏa tốc với chi phí tối ưu.

Trang tính cước trực tuyến phía trên của Allship được tích hợp thuật toán định giá tự động theo biểu phí đại lý cấp 1 của hãng, tự động tính toán phụ phí nhiên liệu định kỳ và các bậc chiết khấu thương mại theo trọng lượng. Nhằm giúp quý khách hàng hiểu rõ cơ chế cấu thành giá cước, lựa chọn đúng tuyến dịch vụ và tuân thủ các quy chuẩn hải quan quốc tế, Allship cung cấp bản tài liệu hướng dẫn kỹ thuật toàn diện ngay dưới đây.

1. Phân Tích Các Gói Dịch Vụ Vận Chuyển UPS Phổ Biến

UPS xây dựng danh mục dịch vụ đa dạng phân tầng theo mức độ ưu tiên về thời gian và giới hạn ngân sách của người gửi. Khi tra cứu trên hệ thống Allship, quý khách sẽ bắt gặp 4 phân khúc vận chuyển chủ lực:

1.1. UPS Express Plus & UPS Express (Giao Hàng Khẩn Cấp Buổi Sáng)

Đây là dịch vụ cao cấp nhất dành riêng cho các tài liệu pháp lý, hợp đồng dự thầu, linh kiện thay thế dây chuyền sản xuất hoặc mẫu hàng cần thông quan gấp:

  • Thời gian cam kết: Giao hàng từ 1 đến 3 ngày làm việc. Kiện hàng được ưu tiên xử lý trước trên toàn bộ các chuyến bay vận tải chuyên dụng của UPS (UPS Airlines).
  • Khung giờ phát hàng: Cam kết phát hàng vào lúc 8:30 sáng, 9:00 sáng hoặc 10:30 sáng của ngày làm việc tiếp theo tùy thuộc vào mã bưu chính (Postal Code) tại các đô thị trọng điểm thuộc Hoa Kỳ, Canada, Châu Âu và Đông Á.
  • Mức phí: Nằm ở phân khúc cao nhất, phù hợp với các lô hàng có yêu cầu tuyệt đối về độ chính xác thời gian.

1.2. UPS Express Saver (Dịch Vụ Trọng Điểm Doanh Nghiệp)

UPS Express Saver là dịch vụ được đại đa số khách hàng tại Allship lựa chọn nhờ sự cân bằng lý tưởng giữa tốc độ vận chuyển và chi phí bỏ ra:

  • Thời gian vận chuyển: 2 - 4 ngày làm việc đối với tuyến đi Bắc Mỹ, Châu Âu, Úc và 1 - 2 ngày làm việc đối với các quốc gia Châu Á lân cận.
  • Khung giờ phát: Giao hàng trước khi kết thúc ngày làm việc hành chính (End of Day - thường là 17:00 hoặc 18:00).
  • Ứng dụng thực tế: Chuyển phát hàng mẫu bán buôn, hàng may mặc thời trang, linh kiện điện tử, bưu kiện B2C phục vụ sàn thương mại điện tử Amazon, eBay, Etsy.

1.3. UPS Expedited (Giải Pháp Kinh Tế Cho Bưu Kiện Tiết Kiệm)

Dịch vụ tiết kiệm dành riêng cho các lô hàng không bị áp lực thời gian nhưng vẫn đòi hỏi độ tin cậy và khả năng theo dõi hành trình chi tiết từng chặng:

  • Thời gian giao hàng: Từ 4 đến 7 ngày làm việc tùy thuộc vào khoảng cách địa lý và quy trình kiểm hóa tại hải quan nước sở tại.
  • Lợi thế cạnh tranh: Cước phí tiết kiệm từ 15% đến 30% so với gói Express Saver, mang lại biên lợi nhuận tốt cho các lô hàng xuất khẩu số lượng lớn định kỳ.

1.4. UPS Worldwide Express Freight (Dành Cho Kiện Nặng Pallet Hơn 70kg)

Đối với các kiện hàng công nghiệp đóng pallet, thùng gỗ nguyên khối có trọng lượng vượt quá giới hạn bưu phẩm tiêu chuẩn (trên 70kg/kiện), dịch vụ Freight cung cấp quy trình bốc dỡ xe nâng chuyên nghiệp từ kho đến kho (Door-to-Door Palletized Freight) với thời gian tương đương đường hàng không hỏa tốc.

Tiêu Chí So SánhUPS Express PlusUPS Express SaverUPS ExpeditedUPS Express Freight
Thời gian giao nhận1 - 3 ngày (Sáng sớm)2 - 4 ngày (Cuối ngày)4 - 7 ngày (Cuối ngày)3 - 5 ngày (Cam kết giờ)
Giới hạn kiện tiêu chuẩnTối đa 70 kg/kiệnTối đa 70 kg/kiệnTối đa 70 kg/kiệnTừ 71 kg đến hàng tấn
Mức chi phí bình quânCao nhất ($$$$)Tiêu chuẩn ($$$)Tiết kiệm ($$)Tối ưu hàng nặng ($$)
Phạm vi quốc gia hỗ trợ~60 quốc gia trọng điểmToàn cầu (220+ nước)Toàn cầu (220+ nước)Các tuyến cảng hàng không lớn

2. Cơ Chế Xác Định Trọng Lượng Tính Cước (Chargeable Weight) Chuẩn IATA

Một trong những thắc mắc phổ biến nhất khi khách hàng tra cứu cước chuyển phát nhanh là sự chênh lệch giữa cân nặng thực tế và số tiền thanh toán cuối cùng. Trong logistics hàng không quốc tế, máy bay vận tải bị giới hạn đồng thời bởi cả sức chứa khoang hàng (thể tích) lẫn tải trọng cất cánh tối đa (trọng lượng). Do đó, Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và hãng UPS áp dụng quy tắc quy đổi thể tích thành trọng lượng tương đương.

2.1. Công Thức Tính Quy Đổi

Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) sẽ là giá trị lớn hơn giữa:

  • Trọng lượng thực tế (Gross Weight / Actual Weight): Khối lượng kiện hàng khi đặt trực tiếp lên cân điện tử tiêu chuẩn (đơn vị: kg).
  • Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight / Dimensional Weight): Được tính toán dựa trên không gian 3 chiều mà thùng hàng chiếm dụng trong khoang máy bay theo công thức:
Trọng lượng thể tích (kg) = [Chiều Dài (cm) x Chiều Rộng (cm) x Chiều Cao (cm)] / 5000

2.2. Ví Dụ Tính Cước Thực Tế

Để quý khách dễ hình dung, chúng ta hãy xem xét 2 trường hợp cụ thể thường gặp tại kho hàng Allship:

Trường hợp A (Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh - Nón lá, mây tre đan, áo phao):

  • Kích thước thùng hàng: Dài 60 cm, Rộng 50 cm, Cao 50 cm. Cân nặng thực tế: 6.5 kg.
  • Trọng lượng thể tích: (60 x 50 x 50) / 5000 = 30.0 kg.
  • So sánh: Trọng lượng thể tích (30 kg) > Trọng lượng thực tế (6.5 kg).
  • Kết luận: UPS sẽ áp dụng cước phí ở mốc 30.0 kg.

Trường hợp B (Hàng nhỏ nhưng đặc - Phụ tùng cơ khí, sách vở, linh kiện máy móc):

  • Kích thước thùng hàng: Dài 30 cm, Rộng 20 cm, Cao 15 cm. Cân nặng thực tế: 12.0 kg.
  • Trọng lượng thể tích: (30 x 20 x 15) / 5000 = 1.8 kg.
  • So sánh: Trọng lượng thực tế (12 kg) > Trọng lượng thể tích (1.8 kg).
  • Kết luận: UPS sẽ áp dụng cước phí ở mốc 12.0 kg.

2.3. Quy Tắc Làm Tròn Trọng Lượng Của Hãng UPS

Hãng UPS quy định bước nhảy trọng lượng như sau: Với các lô hàng dưới 20kg, trọng lượng tính cước được làm tròn lên mốc 0.5kg gần nhất (ví dụ: kiện 4.1kg làm tròn thành 4.5kg; kiện 4.6kg làm tròn thành 5.0kg). Với các lô hàng trên 20kg, biểu cước chuyển sang nấc nguyên 1.0kg (ví dụ: kiện 21.2kg được làm tròn thành 22.0kg). Hệ thống tính giá của Allship đã được lập trình sẵn logic làm tròn chuẩn xác này.

3. Chi Tiết Các Khoản Phụ Phí (Surcharges) Thường Gặp

Bên cạnh cước cơ bản (Base Freight Rate), tổng chi phí vận đơn UPS quốc tế có thể phát sinh các phụ phí kỹ thuật căn cứ vào bản chất mặt hàng và địa chỉ phát hàng cuối cùng:

3.1. Phụ Phí Nhiên Liệu (Fuel Surcharge)

Phụ phí nhiên liệu áp dụng cho mọi lô hàng bưu kiện và biến động theo chu kỳ hàng tuần dựa trên chỉ số giá nhiên liệu máy bay phản lực vùng Vịnh Hoa Kỳ (U.S. Gulf Coast - USGC). Mức phụ phí này dao động trong biên độ từ 18% đến 32% cước cơ sở. Khi quý khách tra cước trên widget Allship, bảng giá kết quả đã tự động cập nhật tỷ lệ phần trăm nhiên liệu mới nhất trong tuần.

3.2. Phụ Phí Vùng Sâu Vùng Xa (Extended / Remote Area Surcharge)

Khi điểm đến của bưu kiện nằm ở các đảo xa, vùng nông thôn, vùng cao hoặc hải đảo cách xa trạm chia chọn trung tâm (Hub) của UPS, hãng sẽ thu thêm phụ phí vùng xa. Mức thu thông thường từ 25 - 35 USD/kiện hoặc tính theo đơn giá trên mỗi kilogram (tùy theo giá trị nào cao hơn). Khách hàng có thể tra cứu Postal Code với nhân viên Allship trước khi gửi để biết trước mã bưu chính có thuộc danh sách vùng sâu vùng xa hay không.

3.3. Phụ Phí Kiện Hàng Quá Khổ & Đóng Gói Đặc Thù (Additional Handling Surcharge)

UPS áp dụng phụ phí bốc dỡ bổ sung đối với các kiện hàng có quy cách nằm ngoài tiêu chuẩn xử lý tự động của băng chuyền:

  • Bao bì bên ngoài bằng kim loại, gỗ, da, vải bố mềm, nhựa cứng không phải thùng carton sóng phẳng.
  • Kiện hàng có cạnh dài nhất vượt quá 122 cm hoặc cạnh dài thứ hai vượt quá 76 cm.
  • Trọng lượng thực tế của một kiện đơn lẻ vượt quá 32 kg (70 lbs) nhưng chưa tới ngưỡng pallet.

3.4. Phụ Phí Large Package Surcharge & Over Maximum Limits

Một kiện hàng bị coi là kiện lớn (Large Package) khi tổng chiều dài cộng với hai lần chu vi [Dài + 2x(Rộng + Cao)] vượt quá 300 cm (nhưng dưới 400 cm). Khi đó, kiện hàng bị tính thêm khoản phí Large Package (khoảng 70 - 100 USD/kiện) và trọng lượng tính cước tối thiểu bị áp sàn 40kg. Nếu chiều dài vượt quá 274cm hoặc tổng dài + chu vi vượt quá 400cm, kiện hàng sẽ bị tính phí vượt quá giới hạn tối đa (Over Maximum Limits) với mức phạt rất cao.

4. Bảng Thời Gian Vận Chuyển Dự Kiến Từ Việt Nam Đến Các Thị Trường Trọng Điểm

Dưới đây là thống kê thời gian trung bình (lead time) các bưu gửi vận chuyển qua đường bay UPS của Allship xuất phát từ sân bay Tân Sơn Nhất (SGN) và Nội Bài (HAN):

Quốc Gia / Điểm ĐếnUPS Express SaverUPS ExpeditedGhi Chú Thông Quan
Hoa Kỳ (USA)2 - 4 ngày làm việc4 - 6 ngày làm việcMiễn thuế nhập khẩu dưới 800 USD (Mục Section 321 de minimis).
Châu Âu (Đức, Pháp, Anh, Ý)3 - 5 ngày làm việc5 - 7 ngày làm việcBắt buộc nộp thuế VAT nhập khẩu; cần mã EORI cho người nhận doanh nghiệp.
Úc & New Zealand3 - 5 ngày làm việc5 - 7 ngày làm việcKiểm dịch sinh học cực kỳ khắt khe với gỗ, hạt giống và nông sản.
Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan1 - 3 ngày làm việc3 - 5 ngày làm việcTuyến bay thẳng mật độ cao, tốc độ giải phóng hàng trong ngày.
Đông Nam Á (Singapore, Thái Lan)1 - 2 ngày làm việc2 - 4 ngày làm việcTối ưu bưu kiện chứng từ và thương mại điện tử qua cảng trung chuyển Changi.

5. Quy Định Phân Loại Hàng Hóa Xuất Khẩu Qua Hãng UPS

Để đảm bảo an toàn bay quốc tế và tuân thủ các công ước của Hiệp hội Hàng không IATA, hàng hóa gửi qua UPS được phân thành ba nhóm danh mục kiểm soát nghiêm ngặt:

5.1. Nhóm Hàng Hóa Thông Thường Tiếp Nhận Dễ Dàng

  • Chứng từ, hồ sơ du học, tài liệu hợp đồng thương mại, hộ chiếu, ấn phẩm.
  • Quần áo, phụ kiện may mặc thời trang, giày dép, túi xách, hàng gia dụng không gắn pin.
  • Sản phẩm thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, đồ trang trí nội thất, hàng gia công cơ khí.
  • Sản phẩm điện tử không chứa pin hoặc đã tháo rời nguồn pin lithium.

5.2. Nhóm Hàng Gửi Có Điều Kiện (Cần Chứng Từ Kèm Theo)

  • Hàng điện tử có pin (Laptop, điện thoại, máy ảnh): Phải tuân thủ quy chuẩn IATA DGR Section II của đóng gói pin Lithium Ion (UN3481) hoặc Pin Lithium Metal (UN3091), dán nhãn cảnh báo pin Lithium bên ngoài thùng.
  • Thực phẩm khô: Phải có nhãn mác thương hiệu rõ ràng, thành phần không chứa thịt, trứng, sữa gia súc gia cầm; hàng gửi đi Mỹ bắt buộc có mã chứng nhận FDA và khai báo Prior Notice.
  • Mỹ phẩm dạng kem, bột, gel: Bắt buộc cung cấp Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS - Material Safety Data Sheet) để hãng bay kiểm duyệt trước khi nhận vào kho.
  • Hàng gỗ mỹ nghệ: Cần chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate) đạt chuẩn ISPM 15 đối với các pallet hoặc bao bì gỗ tự nhiên.

5.3. Nhóm Hàng Hóa Tuyệt Đối Cấm Vận Chuyển

Chất nổ, pháo hoa, vũ khí quân dụng, đạn dược; các chất khí dễ cháy, bình xịt nén khí (aerosol); chất lỏng ăn mòn hóa học, chất phóng xạ, chất độc hại sinh học; tiền tệ mặt, vàng bạc đá quý nguyên khối; động thực vật sống, các bộ phận động vật hoang dã thuộc danh mục CITES; các chất ma túy, chất kích thích hướng thần.

6. Hồ Sơ Chứng Từ Hải Quan Cần Chuẩn Bị

Một bưu kiện xuất khẩu muốn thông quan trơn tru qua hệ thống UPS bắt buộc phải đi kèm bộ chứng từ ngoại thương hoàn chỉnh bao gồm:

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - CI): Tối thiểu 3 bản sao chép bằng tiếng Anh, mô tả chi tiết tên hàng, mục đích sử dụng, số lượng, đơn giá, mã HS Code 6 số chuẩn quốc tế, xuất xứ (Made in Vietnam) và điều kiện giao hàng Incoterms (thường là DAP hoặc DDP).
  • Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List - PL): Thể hiện rõ quy cách số lượng kiện, kích thước chi tiết (Dài x Rộng x Cao) và trọng lượng tịnh/trọng lượng cả bì của từng kiện.
  • Vận đơn hàng không UPS (Air Waybill - AWB): Được cấp phát tự động từ hệ thống quản lý vận đơn của Allship, chứa mã vạch (Barcode) theo dõi hành trình 1Z... độc nhất.
  • Giấy tờ hỗ trợ chuyên ngành: Chứng nhận FDA đối với thực phẩm/dược phẩm vào Mỹ, phiếu phân tích kiểm nghiệm MSDS đối với hóa chất/mỹ phẩm, hoặc Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) nếu người nhận yêu cầu hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại.

7. Quy Trình 5 Bước Tiếp Nhận & Vận Chuyển Hàng UPS Tại Allship

Để đảm bảo mỗi kiện hàng của quý khách xuất kho đúng lịch trình và an toàn tuyệt đối, Allship Logistics vận hành quy trình kiểm soát chất lượng 5 bước khép kín:

  1. Bước 1 - Tra cứu cước và lên đơn: Khách hàng nhập nước đến, mã bưu chính, trọng lượng và kích thước vào công cụ tính giá tự động trên website. Chọn gói dịch vụ (Saver hoặc Expedited) và bấm tạo yêu cầu tư vấn.
  2. Bước 2 - Lấy hàng tận nơi & Kiểm định kho: Nhân viên Allship tiếp nhận kiện hàng tận địa chỉ của quý khách hoặc khách hàng gửi trực tiếp về hệ thống kho bãi của Allship tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  3. Bước 3 - Đóng gói gia cố chuẩn IATA: Kiện hàng được nhân viên kho kiểm đếm, đóng thùng carton cứng 5 - 7 lớp, quấn màng xốp khí bóng nổ chống sốc, chèn góc xốp bảo vệ và dán băng keo niêm phong thương hiệu.
  4. Bước 4 - Khai báo hải quan & Xuất kho sân bay: Đội ngũ chứng từ Allship lập invoice chuẩn, tạo bill UPS chính hãng (tracking 1Z), hoàn thiện thủ tục thông quan hàng không và bàn giao hàng vào trung tâm trung chuyển sân bay của hãng UPS.
  5. Bước 5 - Theo dõi hành trình & Phát hàng thành công: Khách hàng nhận mã vận đơn để theo dõi trạng thái lộ trình trực tiếp trên website Allship hoặc trang chủ UPS. Hệ thống gửi thông báo xác nhận giao hàng thành công (Proof of Delivery - POD) cùng chữ ký người nhận.

8. Kinh Nghiệm Đóng Gói Tối Ưu Thể Tích Để Tiết Kiệm Cước Phí

Đối với các mặt hàng cồng kềnh, việc đóng gói không chuẩn có thể khiến chi phí vận chuyển tăng vọt từ 30% đến 50% do quy đổi trọng lượng thể tích. Một số kinh nghiệm xương máu từ đội ngũ kho vận Allship:

  • Chọn thùng carton vừa khít sản phẩm: Tránh sử dụng thùng quá rộng rồi chèn nhiều mút xốp rỗng. Sau khi xếp hàng, nên dùng dao rọc giấy hạ bớt chiều cao mép thùng carton sát với mặt hàng thực tế để giảm thể tích.
  • Hút chân không các sản phẩm vải và bông: Quần áo may mặc, gấu bông, gối nệm, khăn trải giường cần được hút chân không tuyệt đối bằng máy nén khí trước khi đóng hộp. Việc này có thể giảm từ 50% đến 70% kích thước thùng carton.
  • Tháo rời chi tiết rời: Với đồ nội thất, máy móc hoặc xe đạp, hãy tháo rời các bộ phận (bánh xe, ghi đông, ốc vít) và xếp phẳng để hạn chế tối đa các góc chết bên trong thùng hàng.
  • Gom hàng đóng gói đa kiện thành một kiện lớn: Nếu gửi nhiều kiện nhỏ cùng địa chỉ, hãy hỏi nhân viên Allship về việc ghép các hộp nhỏ vào một thùng tổng chắc chắn nhằm tiết kiệm phụ phí bốc dỡ từng kiện riêng lẻ.

9. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Dịch Vụ Gửi Hàng UPS (FAQ)

Báo giá tra cứu trên website Allship đã bao gồm tất cả các loại thuế phí chưa?

Báo giá hiển thị đã bao gồm cước vận chuyển đường bay chính thức, phụ phí nhiên liệu và thuế VAT xuất khẩu tại Việt Nam. Báo giá này chưa bao gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT/GST) tại nước đến (áp dụng theo điều kiện DAP). Thuế này sẽ do cơ quan hải quan nước nhập khẩu định đoạt dựa trên chủng loại hàng và trị giá hóa đơn.

Người nhận có cần phải đến trực tiếp bưu cục UPS để nhận hàng không?

Hoàn toàn không. Dịch vụ UPS của Allship là dịch vụ giao nhận tận nơi (Door-to-Door). Nhân viên giao phát của UPS sẽ mang bưu kiện đến tận cửa địa chỉ nhà riêng, công ty hoặc kho xưởng của người nhận theo thông tin trên vận đơn.

Làm thế nào để tra cứu vị trí lô hàng UPS đang ở đâu?

Ngay sau khi hàng xuất kho, quý khách sẽ được Allship cung cấp mã vận đơn UPS gồm 18 ký tự (bắt đầu bằng 1Z...). Quý khách có thể nhập mã này trực tiếp vào thanh tra cứu trên website Allship hoặc trang web chính thức của UPS (ups.com) để xem lịch trình di chuyển chi tiết từng điểm quét scan trạm bay 24/7.

Nếu hàng hóa bị thất lạc hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển thì bồi thường ra sao?

Mọi bưu gửi thông thường đều được bảo hiểm mặc định theo điều lệ vận tải hàng không quốc tế của hãng UPS (tối đa 100 USD/vận đơn đối với bưu phẩm không khai báo giá trị). Đối với các lô hàng giá trị cao, Allship cung cấp dịch vụ bảo hiểm hàng hóa quốc tế toàn diện với mức bồi thường lên tới 100% giá trị hóa đơn khai báo khi xảy ra sự cố do lỗi vận hành.